Một người mặc polo size L chưa chắc mặc áo khoác gió size L.
Lý do nằm ngay bên trong chiếc áo.
Áo thun thường tiếp xúc trực tiếp với cơ thể.
Áo khoác lại phải chứa:
Cơ thể + áo mặc trong + khoảng vận động.
Nếu áo gió vừa khít khi chỉ mặc một chiếc áo thun mỏng, đến mùa lạnh người mặc thêm sơ mi hoặc sweater, toàn bộ cảm giác có thể thay đổi.
Ngược lại, cộng dư quá nhiều lại khiến vai tụt, tay dài và thân áo phồng.
Vì vậy bảng size áo khoác gió đồng phục chỉ nên là điểm bắt đầu.
Sau khi chọn được size dự kiến, hãy kiểm tra bằng bốn động tác rất đơn giản:
Kéo khóa → khoanh tay → đưa tay lên → ngồi xuống.
Nếu áo vượt qua cả bốn, size đó mới thực sự đáng tin.
Doanh nghiệp chưa khóa form áo có thể xem trước nhóm đồng phục áo khoác gió vì áo một lớp, hai lớp, có mũ hay không mũ có thể tạo cảm giác mặc khác nhau dù cùng thông số cơ thể.

Trước bảng size, hãy trả lời: bên trong áo khoác sẽ có gì?
Đây là bước thường bị bỏ qua.
Hai người có cùng chiều cao và cân nặng nhưng cách sử dụng áo khác nhau có thể cần cảm giác size khác nhau.
Trường hợp A: mặc ngoài áo thun
Đây là cấu hình khá gọn.
Thường gặp ở sự kiện, đội nhóm hoặc áo khoác dùng trong thời tiết chuyển mùa.
Không cần tạo quá nhiều khoảng dư.
Trường hợp B: mặc ngoài polo hoặc sơ mi
Phần vai và nách cần đủ không gian để hai lớp áo không kéo nhau khi vận động.
Trường hợp C: mặc thêm lớp giữ ấm
Lúc này thể tích bên trong tăng đáng kể.
Nếu mẫu áo được phát vào mùa hè nhưng thực tế sử dụng chủ yếu vào mùa đông, thử size với một chiếc áo thun mỏng có thể cho kết quả sai.
Trước khi đo, hãy xác định lớp áo dày nhất mà nhân viên thường mặc bên trong.
Sau đó mới bắt đầu chọn size.

Bảng size áo khoác gió đồng phục tham khảo
Bảng dưới đây dùng để khoanh vùng size ban đầu. Thông số cuối cùng cần đối chiếu với form áo thực tế và bảng size của mẫu được sản xuất.
| Size | Chiều cao tham khảo | Cân nặng tham khảo | Dáng người thường gặp |
|---|---|---|---|
| XS | 150–158 cm | 40–48 kg | Nhỏ người |
| S | 155–165 cm | 45–55 kg | Nhỏ – trung bình |
| M | 160–170 cm | 52–62 kg | Trung bình |
| L | 165–175 cm | 60–70 kg | Trung bình – lớn |
| XL | 170–180 cm | 68–80 kg | Lớn |
| XXL | 175–185 cm | 78–90 kg | Lớn – rất lớn |
Lưu ý: chiều cao và cân nặng chỉ giúp chọn vùng size. Nếu hai chỉ số đưa ra hai size khác nhau, nên ưu tiên kiểm tra vòng ngực, vai và áo mẫu thực tế.
Ví dụ:
Một người cao 170 cm nhưng phần vai và ngực lớn không nên ép vào size chỉ vì chiều cao “đúng bảng”.
Ngược lại, người cao nhưng rất gầy có thể gặp tình trạng thân áo vừa nhưng tay hoặc chiều dài chưa phù hợp.
Đó là lý do bảng size không thể thay hoàn toàn việc thử áo.

Phép thử 1: kéo khóa áo lên hết
Đây là động tác đầu tiên.
Mặc đúng lớp áo dự kiến bên trong.
Sau đó kéo khóa tới cổ.
Quan sát ba vùng:
Ngực: có bị căng ngang không?
Bụng: khóa có tạo lực kéo hoặc đường gợn bất thường không?
Cổ: có cảm giác bó khi khóa lên hết không?
Áo gió thường nhìn rộng hơn áo thun khi mở khóa.
Vì vậy thử áo nhưng để khóa mở có thể khiến người mặc nghĩ size đang thoải mái hơn thực tế.
Nếu áo chỉ dễ chịu khi mở khóa, cần xem lại.

Phép thử 2: khoanh tay trước ngực
Đây là bài test cho lưng và vai.
Khoanh hai tay hoặc đưa hai tay về phía trước như đang ôm một vật.
Nếu phần lưng căng mạnh, hai vai bị kéo hoặc tay áo tụt quá nhiều, khoảng vận động có thể chưa đủ.
Đặc biệt cần kiểm tra với:
- Nhân viên kỹ thuật.
- Người lái xe.
- Nhân viên kho.
- Giao nhận.
- Nhóm thường xuyên mang hoặc bê đồ.
Một chiếc áo có thể vừa đẹp khi đứng nhưng khó chịu ngay khi hai tay cùng đưa về trước.
Đừng dùng tư thế đứng thẳng làm tiêu chuẩn duy nhất.

Phép thử 3: đưa hai tay lên cao
Động tác này kiểm tra gấu áo, nách và chiều dài tay cùng lúc.
Đưa hai tay lên như đang lấy một vật trên giá cao.
Quan sát:
- Gấu áo chạy lên bao nhiêu.
- Vùng nách có bị ghì.
- Vai có bị kéo.
- Cổ áo có chạy lên theo không.
- Tay áo có tụt quá xa khỏi cổ tay.
Áo quá nhỏ thường bộc lộ rất nhanh ở bài test này.
Nhưng áo quá lớn cũng có dấu hiệu riêng: vai tụt, tay thừa và thân áo phồng nhiều.
Mục tiêu không phải càng rộng càng tốt.
Mục tiêu là đủ khoảng chuyển động mà vẫn giữ form.

Phép thử 4: ngồi xuống như trong một ngày làm việc
Đây là bài test ít được chú ý nhưng rất thực tế.
Nhân viên có thể mặc áo khi:
- Ngồi bàn làm việc.
- Lái xe.
- Ngồi họp.
- Ăn trưa.
- Ngồi nghỉ.
- Di chuyển bằng phương tiện.
Khi ngồi, phần bụng và hông thay đổi.
Một chiếc áo vừa khi đứng có thể căng ở bụng khi ngồi và kéo toàn bộ thân áo lên.
Hãy kéo khóa, ngồi xuống và giữ tư thế bình thường khoảng một phút.
Nếu người mặc lập tức muốn mở khóa vì khó chịu, size hoặc form cần được xem lại.

Khi chiều cao nói M nhưng cân nặng nói L thì chọn bên nào?
Đây là tình huống rất phổ biến.
Không nên áp dụng máy móc kiểu:
“Lấy size lớn hơn cho chắc.”
Hãy tìm nguyên nhân hai chỉ số lệch nhau.
Người thấp nhưng thân lớn
Ưu tiên vòng ngực và bụng.
Có thể cần size lớn hơn, sau đó kiểm tra chiều dài tay.
Người cao nhưng gầy
Không nên tăng size chỉ để lấy chiều dài nếu điều đó khiến vai và thân quá rộng.
Cần xem form thực tế.
Người có vai rộng
Vai là thông số rất quan trọng với áo khoác.
Một chiếc áo đủ vòng ngực nhưng chật vai vẫn gây khó chịu khi vận động.
Người có bụng lớn
Nên thử khi đóng khóa hoàn toàn và ngồi xuống.
Không đánh giá khi áo đang mở.
Nếu doanh nghiệp cần size cho số lượng lớn, nên chọn một số người có vóc dáng nằm ở các trường hợp biên để thử trước khi khóa bảng.

Size áo khoác gió nam nữ có nhất thiết phải tách riêng?
Không phải đơn hàng nào cũng cần hai bảng size.
Form unisex
Phù hợp khi:
- Số lượng lớn.
- Cần dễ phát áo.
- Nhân sự thay đổi thường xuyên.
- Áo dùng cho sự kiện.
- Muốn đơn giản hóa tồn kho.
Ưu điểm là quản lý size dễ.
Nhược điểm là độ vừa vặn không tối ưu cho mọi vóc dáng.
Form nam nữ riêng
Có thể phù hợp với doanh nghiệp muốn hình ảnh chỉnh chu hơn hoặc đồng phục được sử dụng thường xuyên.
Form nữ có thể điều chỉnh vai, eo, chiều dài thân và tay.
Tuy nhiên, số lượng SKU tăng đáng kể.
Ví dụ 6 size unisex là 6 cấu hình.
Nếu tách nam – nữ thành 6 size mỗi nhóm, doanh nghiệp có thể phải quản lý tới 12 cấu hình.
Vì vậy quyết định không chỉ dựa trên thẩm mỹ mà còn liên quan tới vận hành.

Đừng chia 200 chiếc áo chỉ bằng một file Excel
Excel rất tốt để tổng hợp.
Nhưng dữ liệu đầu vào vẫn phải đúng.
Nếu mỗi nhân viên tự ghi size dựa trên chiếc áo họ đang mặc ở nhà, bảng tổng hợp có thể rất đẹp nhưng kết quả vẫn sai.
Một quy trình lấy size cho đơn hàng lớn có thể đi theo bốn bước.
Bước 1 – Công bố bảng thông số
Không chỉ gửi chữ S, M, L.
Bước 2 – Có một bộ áo size mẫu
Nhân sự nằm giữa hai size nên thử trực tiếp.
Bước 3 – Chốt danh sách theo cá nhân
Tên – bộ phận – size.
Nếu có nam/nữ riêng thì ghi rõ form.
Bước 4 – Kiểm tra các size biên
Đặc biệt:
XS.
XXL.
Hoặc size ngoài dải chuẩn nếu đơn hàng có.
Các size giữa thường ít vấn đề hơn hai đầu của bảng.

Áo khoác gió 2 lớp có cần tăng một size không?
Không mặc định.
Đây là lỗi tư duy khá phổ biến.
Nếu rập áo hai lớp đã được xây đúng cho cấu trúc có lót, nhà sản xuất đã tính khoảng cần thiết trong thông số thành phẩm.
Không nên tự động cộng thêm một size chỉ vì áo có thêm lớp trong.
Điều cần làm là:
Dùng đúng bảng size của mẫu áo hai lớp đó.
Cấu trúc lót lưới, lót polyester hoặc lớp giữ ấm dày hơn cũng tạo cảm giác khác nhau.
Doanh nghiệp đang sử dụng cấu hình này có thể xem thêm bài áo khoác gió 2 lớp để hiểu sự khác biệt về cấu trúc trước khi quyết định size.
Tương tự, áo có mũ cũng không mặc định phải tăng size. Mũ chủ yếu tác động lên cổ và phần sau áo; thân áo vẫn phải được đánh giá theo rập cụ thể.
Đo áo đang mặc vừa thường hữu ích hơn việc cố đo cơ thể
Nếu không thể thử áo mẫu, một cách khá thực tế là lấy chiếc áo khoác đang mặc vừa nhất để đối chiếu.
Đặt áo phẳng.
Có thể đo:
Ngang ngực: từ nách trái sang nách phải.
Dài áo: từ điểm cao vai xuống gấu theo quy ước của mẫu.
Ngang vai: tùy cấu trúc áo.
Dài tay: cần thống nhất điểm bắt đầu đo.
Sau đó so với bảng thông số thành phẩm của mẫu áo định đặt.
Cách này giúp người mua hình dung dễ hơn so với việc tự đo vòng cơ thể nhưng không biết phải cộng cử động bao nhiêu.
Điểm quan trọng là phải phân biệt:
Số đo cơ thể ≠ số đo thành phẩm áo.
Áo luôn cần lượng cử động nhất định.
Đừng cố ép tất cả nhân viên vào bảng size chuẩn
Một bảng XS–XXL có thể đáp ứng phần lớn đơn hàng.
Nhưng không phải tất cả cơ thể đều nằm trong đó.
Nếu có người cần size lớn hơn hoặc nhỏ hơn đáng kể, nên xử lý riêng thay vì ép họ vào size gần nhất.
Đặc biệt với đồng phục công ty, mục tiêu là nhân viên thực sự mặc được áo.
Không phải bảng tổng hợp nhìn thật đẹp vì không có ngoại lệ.
Với một số đơn hàng, vài chiếc size đặc biệt hoàn toàn bình thường.
Điều quan trọng là phát hiện chúng trước khi sản xuất hàng loạt.
Bảng size tốt nhất vẫn là chiếc áo mẫu được mặc lên người
Chiều cao giúp khoanh vùng.
Cân nặng giúp khoanh vùng.
Số đo giúp chính xác hơn.
Nhưng áo mẫu vẫn trả lời câu hỏi cuối cùng nhanh nhất.
Hãy mặc đúng lớp áo bên trong dự kiến.
Sau đó:
1. Kéo khóa.
Ngực và cổ vẫn thoải mái.
2. Khoanh tay.
Vai và lưng không bị ghì.
3. Đưa tay lên.
Nách không căng, gấu không chạy quá cao.
4. Ngồi xuống.
Bụng và hông vẫn dễ chịu.
Nếu cả bốn đều ổn, size đó có cơ sở tốt để chốt.
Đó là cách sử dụng bảng size áo khoác gió đồng phục đúng nhất: không coi bảng là đáp án cuối cùng, mà dùng nó để tìm nhanh chiếc áo cần thử.
Khi đã tổng hợp số lượng từng size và cấu hình áo, doanh nghiệp có thể đưa dữ liệu vào công cụ báo giá đồng phục tự động để tham khảo chi phí trước khi chốt đơn.
Các mẫu áo khoác và hình ảnh sản xuất thực tế của VIE Uniform cũng được cập nhật tại Facebook VIE Uniform.

Bài viết liên quan